Từ điển › 晕头晕头暈頭 nghĩa là gìyūn tóuHán Việt: VỪNG ĐẦUchóng mặtNghĩa yūn tóuHán Việt: VỪNG ĐẦUchóng mặtTiếng Anh: dizzyChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 晕头晕头转向yūn tóu zhuàn xiàng mơ hồ và mất phương hướng