晚上 nghĩa là gì
wǎn shangHán Việt: VÃN THƯỢNG
buổi tối
Nghĩa
wǎn shangHSK 1Hán Việt: VÃN THƯỢNGPhổ biến #502
- buổi tối
- đêm
- LT:個|个[ge4]
- vào buổi tối
Tiếng Anh: evening; night; CL:個|个[ge4]; in the evening
wǎn shangHán Việt: VÃN THƯỢNG
buổi tối
Tiếng Anh: evening; night; CL:個|个[ge4]; in the evening