晚期 nghĩa là gì
wǎn qīHán Việt: VÃN KÌ
giai đoạn sau
Nghĩa
wǎn qīHSK 7Hán Việt: VÃN KÌ
- giai đoạn sau
- giai đoạn cuối
- giai đoạn cuối cùng
Tiếng Anh: later period; end stage; terminal
wǎn qīHán Việt: VÃN KÌ
giai đoạn sau
Tiếng Anh: later period; end stage; terminal