Từ điển › 景观景观景觀 nghĩa là gìjǐng guānHán Việt: CẢNH QUANcảnh quanNghĩa jǐng guānHSK 7Hán Việt: CẢNH QUANcảnh quanTiếng Anh: landscapeChữ thành phần景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 景观景观设计jǐng guān shè jì thiết kế cảnh quan