Từ điển › 晴天晴天 nghĩa là gìqíng tiānHán Việt: TẠNH THIÊNtrời quangNghĩa qíng tiānHSK 2Hán Việt: TẠNH THIÊNtrời quangngày nắngTiếng Anh: clear sky; sunny dayChữ thành phần晴qíng · Hán Việt: tạnhclear weather, fine weather12 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 晴天晴天霹雳qíng tiān pī lì nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh