Từ điển › 智力智力 nghĩa là gìzhì lìHán Việt: TRÍ LỰCtrí tuệNghĩa zhì lìHSK 4Hán Việt: TRÍ LỰCtrí tuệtrí thông minhTiếng Anh: intelligence; intellectChữ thành phần智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 智力智力低下zhì lì dī xià chậm phát triển trí tuệ智力测验zhì lì cè yàn bài kiểm tra trí tuệ智力玩具zhì lì wán jù đồ chơi giáo dục