Từ điển › 智慧智慧 nghĩa là gìzhì huìtrí tuệ; thông minhNghĩa zhì huìHSK 6Phổ biến #3247trí tuệ; thông minhTiếng Anh: wisdom; intelligenceChữ thành phần智zhì · Hán Việt: tríwisdom, knowledge, intelligence12 nét · Xem thứ tự nét →慧huìbright, intelligent; intelligence15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 智慧智慧齿zhì huì chǐ răng khôn智慧产权zhì huì chǎn quán sở hữu trí tuệ智慧财产zhì huì cái chǎn sở hữu trí tuệ (Đài Loan)智慧型手机zhì huì xíng shǒu jī điện thoại thông minh (Đài Loan)