暂停暫停 nghĩa là gì
zàn tíngHán Việt: TẠM ĐÌNH
tạm dừng
Nghĩa
zàn tíngHSK 5Hán Việt: TẠM ĐÌNHPhổ biến #4545
- tạm dừng
- hội ý (ví dụ: trong thể thao)
- ngừng
- tạm dừng (trình phát media)
Tiếng Anh: to suspend; time-out (e.g. in sports); stoppage; pause (media player)