Từ điển › 暑期暑期 nghĩa là gìshǔ qīthời gian nghỉ hèNghĩa shǔ qīHSK 7thời gian nghỉ hèTiếng Anh: summer vacation timeChữ thành phần暑shǔhot; heat; summer12 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 暑期暑期学校shǔ qī xué xiào trường hè