暴露 nghĩa là gì
bào lùHán Việt: BẠO LỘ
phơi bày
Nghĩa
bào lùHSK 6Hán Việt: BẠO LỘPhổ biến #3702
- phơi bày
- tiết lộ
- phô bày
- cũng đọc là [pu4 lu4]
Tiếng Anh: to expose; to reveal; to lay bare; also pr. [pu4 lu4]
bào lùHán Việt: BẠO LỘ
phơi bày
Tiếng Anh: to expose; to reveal; to lay bare; also pr. [pu4 lu4]