Từ điển › 曲意曲意 nghĩa là gìqū yìHán Việt: KHÚC Ýmiễn cưỡngNghĩa qū yìHán Việt: KHÚC Ýmiễn cưỡngkhông tự nguyệnTiếng Anh: against one's will; willy-nillyChữ thành phần曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 曲意曲意逢迎qū yì féng yíng cúi đầu trước mọi điều ai đó nói hoặc làm; hành động khúm núm để lấy lòng