Từ điển › 更深更深 nghĩa là gìgēng shēnHán Việt: CANH THÂMđêm khuyaNghĩa gēng shēnHán Việt: CANH THÂMđêm khuyaTiếng Anh: deep at nightChữ thành phần更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 更深更深人静gēng shēn rén jìng đêm khuya vắng lặng (thành ngữ)