Từ điển › 替罪替罪 nghĩa là gìtì zuìHán Việt: THẾ TỘIchịu tội thay cho ai đóNghĩa tì zuìHán Việt: THẾ TỘIchịu tội thay cho ai đóTiếng Anh: to take the rap for sbChữ thành phần替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 替罪替罪羊tì zuì yáng kẻ thế mạng替罪羔羊tì zuì gāo yáng kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊