替身 nghĩa là gì
tì shēnHán Việt: THẾ THÂN
đóng thế
Nghĩa
tì shēnHSK 7Hán Việt: THẾ THÂN
- đóng thế
- thay thế
- người đóng thế
- diễn viên đóng thế
- người thế tội
- người chịu trận
- làm thay cho người khác
Tiếng Anh: stand-in; substitute; (cinema) body double; stunt double