Từ điển › 最近最近 nghĩa là gìzuì jìnHán Việt: TỐI CẬNgần đâyNghĩa zuì jìnHSK 2Hán Việt: TỐI CẬNPhổ biến #612gần đâysắptới nhấtTiếng Anh: recently; soon; nearestChữ thành phần最zuì · Hán Việt: tốimost, extremely, exceedingly; superlative12 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 最近最近几年zuì jìn jǐ nián vài năm gần đây; những năm gần đây; những năm gần nhất