Từ điển › 月光月光 nghĩa là gìyuè guāngHán Việt: NGUYỆT QUANGánh trăngNghĩa yuè guāngHán Việt: NGUYỆT QUANGánh trăngTiếng Anh: moonlightChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 月光月光族yuè guāng zú nghĩa đen: nhóm ánh trăng; nghĩa bóng: những người tiêu hết thu nhập hàng tháng trước khi nhận lương tiếp theo (tiếng lóng)月光石yuè guāng shí đá mặt trăng