Từ điển › 月球月球 nghĩa là gìyuè qiúHán Việt: NGUYỆT CẦUmặt trăngNghĩa yuè qiúHSK 5Hán Việt: NGUYỆT CẦUmặt trăngTiếng Anh: the moonChữ thành phần月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 月球月球车yuè qiú chē xe mặt trăng