有关有關 nghĩa là gì
yǒu guānHán Việt: HỮU QUAN
có liên quan đến
Nghĩa
yǒu guānHSK 6Hán Việt: HỮU QUANPhổ biến #508
- có liên quan đến
- liên quan đến
- có quan hệ đến
- liên quan
- về việc
Tiếng Anh: to have sth to do with; to relate to; related to; to concern; concerning