Từ điển › 有名有名 nghĩa là gìyǒu míngHán Việt: HỮU DANHnổi tiếngNghĩa yǒu míngHSK 1Hán Việt: HỮU DANHnổi tiếngđược biết đếnTiếng Anh: famous; well-knownChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有名有名亡实yǒu míng wáng shí nghĩa đen: có tên nhưng không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa有名无实yǒu míng wú shí nghĩa đen: có tên mà không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa