Từ điển › 有害有害 nghĩa là gìyǒu hàiHán Việt: HỮU HẠIcó hạiNghĩa yǒu hàiHSK 5Hán Việt: HỮU HẠIcó hạigây hạitổn hạiTiếng Anh: destructive; harmful; damagingChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有害有害无利yǒu hài wú lì có hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi有害无益yǒu hài wú yì có hại mà không có ích (thành ngữ); hại nhiều hơn lợi