Từ điển › 有益有益 nghĩa là gìyǒu yìHán Việt: HỮU ÍCHhữu íchNghĩa yǒu yìHSK 7Hán Việt: HỮU ÍCHhữu íchcó lợisinh lợiTiếng Anh: useful; beneficial; profitableChữ thành phần有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 有益有益处yǒu yì chu có lợi