Từ điển › 朋友朋友 nghĩa là gìpéngyouHán Việt: BẰNG HỮUbạn bèNghĩa péngyouHSK 1nounHán Việt: BẰNG HỮUPhổ biến #280bạn bèbạnLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: friend; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần朋péng · Hán Việt: bằngfriend, pal, acquaintance8 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 朋友朋友圈Péng you quān Moments (chức năng mạng xã hội của ứng dụng điện thoại WeChat 微信[Wei1 xin4])朋友妻不可欺péng you qī bù kě qī không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)