Từ điển › 朝夕朝夕 nghĩa là gìzhāo xīHán Việt: TRIỀU TỊCHsáng và tốiNghĩa zhāo xīHán Việt: TRIỀU TỊCHsáng và tốimọi lúcTiếng Anh: morning and night; all the timeChữ thành phần朝cháo · Hán Việt: triềuto face; direct, facing; dynasty; morning12 nét · Xem thứ tự nét →夕xī · Hán Việt: tịchevening, night, dusk; slanted3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 朝夕朝夕相处zhāo xī xiāng chǔ ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)