Từ điển › 期中期中 nghĩa là gìqī zhōngHán Việt: KÌ TRUNGtạm thờiNghĩa qī zhōngHSK 4Hán Việt: KÌ TRUNGtạm thờigiữa kỳTiếng Anh: interim; midtermChữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 期中期中考qī zhōng kǎo kỳ thi giữa kỳ