期望 nghĩa là gì
qī wàngHán Việt: KÌ VỌNG
có kỳ vọng
Nghĩa
qī wàngHSK 5Hán Việt: KÌ VỌNGPhổ biến #3510
- có kỳ vọng
- tha thiết hy vọng
- sự kỳ vọng
- niềm hy vọng
Tiếng Anh: to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope
qī wàngHán Việt: KÌ VỌNG
có kỳ vọng
Tiếng Anh: to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope