Từ điển › 期末期末 nghĩa là gìqī mòHán Việt: KÌ MẠTcuối kỳNghĩa qī mòHSK 4Hán Việt: KÌ MẠTcuối kỳTiếng Anh: the end of a term or semester (in school)Chữ thành phần期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →末mò · Hán Việt: mạtend, final, last; insignificant5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 期末期末考qī mò kǎo thi cuối kỳ