Từ điển › 木偶木偶 nghĩa là gìmù ǒuHán Việt: MỘC NGẪUcon rốiNghĩa mù ǒuHSK 7Hán Việt: MỘC NGẪUcon rốiTiếng Anh: puppetChữ thành phần木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 木偶木偶剧mù ǒu jù múa rối木偶戏mù ǒu xì múa rối木偶秀mù ǒu xiù múa rối