Từ điển › 未尝未尝未嘗 nghĩa là gìwèi chángchưa từngNghĩa wèi chángchưa từngkhông nhất thiếtTiếng Anh: not ever; not necessarilyChữ thành phần未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →尝chángto taste; to experience, to experiment with9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 未尝未尝不可wèi cháng bù kě (thành ngữ) chấp nhận được; tốt; ổn