Từ điển › 未必未必 nghĩa là gìwèi bìHán Việt: MÙI TẤTkhông nhất thiếtNghĩa wèi bìHSK 4Hán Việt: MÙI TẤTkhông nhất thiếtcó thể khôngTiếng Anh: not necessarily; maybe notChữ thành phần未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 未必未必见得wèi bì jiàn dé không nhất thiết; không chắc chắn