未经未經 nghĩa là gì
wèi jīngHán Việt: MÙI KINH
chưa trải qua
Nghĩa
wèi jīngHSK 7Hán Việt: MÙI KINH
- chưa trải qua
- không qua (một quá trình nhất định)
Tiếng Anh: not having undergone; without (having gone though a certain process)
wèi jīngHán Việt: MÙI KINH
chưa trải qua
Tiếng Anh: not having undergone; without (having gone though a certain process)