末日 nghĩa là gì
Mò rì · mò rìHán Việt: MẠT NHẬT
Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc)
Nghĩa (2 cách đọc)
Mò rìHSK 7Hán Việt: MẠT NHẬT
- Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc)
Tiếng Anh: Judgment Day (in Christian eschatology)
mò rìHSK 7Hán Việt: MẠT NHẬT
- ngày cuối
- cuối
- ngày cuối cùng
- ngày tận thế
Tiếng Anh: last day; end; final days; doomsday