本土 nghĩa là gì
běn tǔHán Việt: BẢN THỔ
quốc gia quê hương
Nghĩa
běn tǔHSK 6Hán Việt: BẢN THỔ
- quốc gia quê hương
- bản địa
- địa phương
- lãnh thổ chính quốc
Tiếng Anh: one's native country; native; local; metropolitan territory
běn tǔHán Việt: BẢN THỔ
quốc gia quê hương
Tiếng Anh: one's native country; native; local; metropolitan territory