本质本質 nghĩa là gì
běn zhìHán Việt: BẢN CHẤT
bản chất
Nghĩa
běn zhìHSK 6Hán Việt: BẢN CHẤT
- bản chất
- tính chất
- đặc tính vốn có
- chất lượng nội tại
Tiếng Anh: essence; nature; innate character; intrinsic quality
běn zhìHán Việt: BẢN CHẤT
bản chất
Tiếng Anh: essence; nature; innate character; intrinsic quality