机场機場 nghĩa là gì
jī chǎngHán Việt: CƠ TRƯỜNG
sân bay; phi trường
Nghĩa
jī chǎngHSK 1Hán Việt: CƠ TRƯỜNGPhổ biến #2308
- sân bay; phi trường
- (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet
- Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]
Tiếng Anh: airport; airfield; (slang) service provider for Shadowsocks or similar software for circumventing Internet censorship; CL:家[jia1],處|处[chu4]