Từ điển › 杂技杂技雜技 nghĩa là gìzá jìHán Việt: TẠP KĨxiếcNghĩa zá jìHSK 7Hán Việt: TẠP KĨxiếcLT:場|场[chang3]Tiếng Anh: acrobatics; CL:場|场[chang3]Chữ thành phần杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 杂技杂技演员zá jì yǎn yuán diễn viên xiếc