Từ điển › 权力权力權力 nghĩa là gìquán lìHán Việt: QUYỀN LỰCquyền lựcNghĩa quán lìHSK 6Hán Việt: QUYỀN LỰCPhổ biến #2229quyền lựcthẩm quyềnTiếng Anh: power; authorityChữ thành phần权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 权力权力纷争quán lì fēn zhēng đấu tranh quyền lực权力斗争quán lì dòu zhēng đấu tranh quyền lực权力的游戏Quán lì de Yóu xì Trò chơi vương quyền (phim truyền hình)