束手 nghĩa là gì
shù shǒuHán Việt: THÚT THỦ
bó tay
Nghĩa
shù shǒuHán Việt: THÚT THỦ
- bó tay
- bất lực
- không thể làm gì được
Tiếng Anh: to have one's hands tied; helpless; unable to do anything about it
Chữ thành phần
Từ ghép với 束手
- 束手就擒shù shǒu - jiù qín nghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự
- 束手就毙shù shǒu jiù bì bó tay chờ chết
- 束手待毙shù shǒu dài bì bó tay chờ chết (thành ngữ); cam chịu diệt vong
- 束手待死shù shǒu dài sǐ bó tay chờ chết
- 束手无策shù shǒu wú cè nghĩa đen: bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng