Từ điển › 来历来历來歷 nghĩa là gìlái lìHán Việt: LAI LỊCHlịch sửNghĩa lái lìHSK 7Hán Việt: LAI LỊCHlịch sửtiền sửnguồn gốcTiếng Anh: history; antecedents; originChữ thành phần来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 来历来历不明lái lì bù míng (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ