来回來回 nghĩa là gì
lái huíHán Việt: LAI HỒI
thực hiện một chuyến đi khứ hồi
Nghĩa
lái huíHSK 7Hán Việt: LAI HỒI
- thực hiện một chuyến đi khứ hồi
- hành trình khứ hồi
- qua lại
- tới lui
- lặp đi lặp lại
Tiếng Anh: to make a round trip; return journey; back and forth; to and fro; repeatedly