Từ điển › 来访来访來訪 nghĩa là gìlái fǎngHán Việt: LAI PHỎNGđến thămNghĩa lái fǎngHSK 7Hán Việt: LAI PHỎNGđến thămTiếng Anh: to pay a visitChữ thành phần来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 来访来访者lái fǎng zhě khách thăm; (tư vấn tâm lý) thân chủ