板块板塊 nghĩa là gì
bǎn kuàiHán Việt: VÁN KHỐI
tấm
Nghĩa
bǎn kuàiHSK 7Hán Việt: VÁN KHỐI
- tấm
- (địa chất) mảng kiến tạo
- (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- (kinh tế) khối
Tiếng Anh: slab; (geology) tectonic plate; (fig.) sector (of the stock market or of industry); (economic) bloc