Từ điển › 板条板条板條 nghĩa là gìbǎn tiáoHán Việt: VÁN ĐIỀUthanh gỗ mỏngNghĩa bǎn tiáoHán Việt: VÁN ĐIỀUthanh gỗ mỏngTiếng Anh: lathChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 板条板条箱bǎn tiáo xiāng thùng gỗ