Từ điển › 极北极北極北 nghĩa là gìjí běicực bắcNghĩa jí běicực bắcTiếng Anh: extreme northChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 极北极北柳莺jí běi liǔ yīng (loài chim ở Trung Quốc) chích Bắc Cực (Phylloscopus borealis)极北朱顶雀jí běi zhū dǐng què (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông Bắc Cực (Acanthis hornemanni)