Từ điển › 极限极限極限 nghĩa là gìjí xiànHán Việt: CỰC HẠNgiới hạnNghĩa jí xiànHSK 7Hán Việt: CỰC HẠNgiới hạnranh giới cực đạiTiếng Anh: limit; extreme boundaryChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 极限极限运动jí xiàn yùn dòng thể thao mạo hiểm