构造構造 nghĩa là gì
gòu zào
cấu trúc
Nghĩa
gòu zàoHSK 4
- cấu trúc
- thành phần
- kiến tạo (địa chất)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: structure; composition; tectonic (geology); CL:個|个[ge4]
gòu zào
cấu trúc
Tiếng Anh: structure; composition; tectonic (geology); CL:個|个[ge4]