Từ điển › 枪击枪击槍擊 nghĩa là gìqiāng jībắn bằng súngNghĩa qiāng jībắn bằng súngvụ nổ súngTiếng Anh: to shoot with a gun; shooting incidentChữ thành phần枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 枪击枪击案qiāng jī àn một vụ nổ súng