Từ điển › 柔软柔软柔軟 nghĩa là gìróu ruǎnHán Việt: NHU NHUYỄNmềm mạiNghĩa róu ruǎnHSK 7Hán Việt: NHU NHUYỄNmềm mạiTiếng Anh: softChữ thành phần柔róu · Hán Việt: nhusoft, supple; gentle; flexible9 nét · Xem thứ tự nét →软ruǎn · Hán Việt: nhuyễnsoft, pliable, flexible; weak8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 柔软柔软剂róu ruǎn jì nước xả vải柔软精róu ruǎn jīng nước xả vải (Đài Loan)