标志標誌 nghĩa là gì
biāo zhìHán Việt: BÊU CHÍ
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
Nghĩa
biāo zhìHSK 4Hán Việt: BÊU CHÍPhổ biến #2653
- dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
- tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu
Tiếng Anh: sign; mark; symbol; logo; to symbolize; to indicate; to mark