Từ điển › 树枝树枝樹枝 nghĩa là gìshù zhīHán Việt: THỤ CHIcànhNghĩa shù zhīHSK 7Hán Việt: THỤ CHIcànhcành câyTiếng Anh: branch; twigChữ thành phần树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →枝zhī · Hán Việt: chibranches, limbs; to branch off8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 树枝树枝状晶shù zhī zhuàng jīng tinh thể hình cành cây (tinh thể học)