Từ điển › 核威核威 nghĩa là gìhé wēiHán Việt: HẠCH UYsức mạnh hạt nhânNghĩa hé wēiHán Việt: HẠCH UYsức mạnh hạt nhânquyền lực hạt nhânChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核威核威慑hé wēi shè răn đe hạt nhân核威慑力量hé wēi shè lì liang lực lượng răn đe hạt nhân核威慑政策hé wēi shè zhèng cè chính sách uy hiếp hạt nhân